Ba loại tiền, ba bộ kênh
Kênh USD
Các tuyến kỹ thuật bao gồm Venmo, Cash App, Zelle, Chime, Revolut, Wise và PayPal; kiểm tra từng chính sách của nhà cung cấp.
Kênh EUR
Revolut cộng với các tuyến Wise và PayPal kỹ thuật; Wise cấm biên lai bán tiền điện tử P2P và PayPal có thể yêu cầu phê duyệt trước.
Kênh GBP
Revolut cộng với các tuyến Wise, Monzo và PayPal kỹ thuật; áp dụng các quy tắc về mục đích tài khoản và thanh toán bằng tiền điện tử.
Ứng dụng nào thanh toán loại tiền nào
| Tiền tệ | Siêu dữ liệu lộ trình kỹ thuật; sự cho phép của nhà cung cấp không ngụ ý |
|---|---|
| USD | Venmo, Cash App, Zelle, Chime, Revolut, Wise, PayPal |
| EUR | Revolut, Wise, PayPal |
| GBP | Wise, Revolut, Monzo, PayPal |
Ngoài USD, EUR và GBP
Ứng dụng tập trung vào ba loại tiền tệ trên. Giao thức ZKP2P rộng hơn hiển thị nhiều siêu dữ liệu tiền tệ của nhà cung cấp hơn, chỉ được liệt kê dưới dạng tài liệu tham khảo của nhà phát triển. Những hàng này không phải là tuyên bố rằng tài khoản, khu vực hoặc giao dịch của bạn đủ điều kiện; đặc biệt, hàng Wise không ghi đè lệnh cấm của Wise đối với biên lai bán tiền điện tử P2P.
| Mã | Tiền tệ | Siêu dữ liệu giao thức |
|---|---|---|
| AUD | Đô la Úc | Wise, Revolut, PayPal |
| CAD | Đô la Canada | Wise, Revolut, PayPal |
| NZD | Đô la New Zealand | Wise, Revolut, PayPal |
| SGD | Đô la Singapore | Wise, Revolut, PayPal |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | Wise, Revolut |
| HKD | Đô la Hồng Kông | Wise, Revolut |
| JPY | Yên Nhật | Wise |
| CNY | Nhân dân tệ Trung Quốc | Wise, Revolut |
| AED | Dirham UAE | Wise, Revolut |
| SAR | Riyal Ả Rập Xê Út | Revolut |
| ZAR | Rand Nam Phi | Wise, Revolut |
| INR | Rupee Ấn Độ | Wise |
| IDR | Rupiah Indonesia | Wise |
| MYR | Ringgit Malaysia | Wise |
| PHP | Peso Philippines | Wise |
| THB | Baht Thái | Wise, Revolut |
| VND | Đồng Việt Nam | Wise |
| KES | Shilling Kenya | Wise |
| UGX | Shilling Uganda | Wise |
| ILS | Shekel Israel mới | Wise |
| TRY | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | Wise, Revolut |
| MXN | Peso Mexico | Wise, Revolut |
| PLN | Złoty Ba Lan | Wise, Revolut |
| CZK | Koruna Séc | Wise, Revolut |
| HUF | Forint Hungary | Wise, Revolut |
| RON | Leu Romania | Wise, Revolut |
| NOK | Krone Na Uy | Wise, Revolut |
| DKK | Krone Đan Mạch | Wise, Revolut |
| SEK | Krona Thụy Điển | Wise, Revolut |